添

tiān
Âm Hán Việt:THIÊM

thêm vào, gia tăng

Ví dụ câu thực tế

天冷了,出门记得多添件厚外套。

tiān lěng le, chū mén jì de duō tiān jiàn hòu wài tào.

Trời lạnh rồi, ra ngoài nhớ mặc thêm chiếc áo khoác dày nhé.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.