淘

táo
Âm Hán Việt:ĐÀO

rửa; làm sạch

Ví dụ câu thực tế

淘米时动作要轻柔适度,切勿用力反复揉搓以防大米表层丰富的水溶性维生素流失。

táo mǐ shí dòng zuò yào qīng róu shì dù, qiè wù yòng lì fǎn fù róu cuō yǐ fáng dà mǐ biǎo céng fēng fù de shuǐ róng xìng wéi shēng sù liú shī.

Khi vo gạo, bạn nên vo gạo nhẹ nhàng, vừa phải, không chà xát mạnh và nhiều lần để tránh làm mất đi các vitamin tan trong nước giàu ở lớp bề mặt của gạo.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.