涌

yǒng
Âm Hán Việt:DŨNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1yǒng

dâng trào

#2yǒng

phun trào / lao ra

#3chōng

(dùng trong địa danh)

Ví dụ câu thực tế

听到祖国成功发射载人飞船的喜讯,无数观众心头涌起了一股强烈的民族自豪感。

tīng dào zǔ guó chéng gōng fā shè zài rén fēi chuán de xǐ xùn, wú shù guān zhòng xīn tóu yǒng qǐ le yī gǔ qiáng liè de mín zú zì háo gǎn.

Khi nghe tin quê hương phóng thành công tàu vũ trụ có người lái, vô số khán giả cảm thấy lòng tự hào dân tộc mãnh liệt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

涌 [yǒng] (DŨNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK