涌
Các tầng nghĩa / Phát âm
dâng trào
phun trào / lao ra
(dùng trong địa danh)
Ví dụ câu thực tế
听到祖国成功发射载人飞船的喜讯,无数观众心头涌起了一股强烈的民族自豪感。
tīng dào zǔ guó chéng gōng fā shè zài rén fēi chuán de xǐ xùn, wú shù guān zhòng xīn tóu yǒng qǐ le yī gǔ qiáng liè de mín zú zì háo gǎn.
Khi nghe tin quê hương phóng thành công tàu vũ trụ có người lái, vô số khán giả cảm thấy lòng tự hào dân tộc mãnh liệt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
đổ xô đến
xuất hiện với số lượng lớn
(nước, đám đông, tư tưởng…) dâng trào; cuồn cuộn; chuyển động thành từng đợt
phun ra / tràn ra / chảy ra
trào lên / sôi trào / phun ra / tóe lên
suối phun
tràn vào / tràn ngập (nước, đám đông) / ùa vào (một không gian)
trào lên / tràn ra (như nước từ suối)
sóng cồn / sóng lớn / sóng dâng
phun trào / phun ra
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.