涌现

(湧現)yǒng xiàn
Âm Hán Việt:DŨNG HIỆN

xuất hiện với số lượng lớn

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真涌现各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn yǒng xiàn gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ và giải quyết cẩn thận các yêu cầu công việc khác nhau.

在这次抗击特大暴雨洪涝救灾一线,涌现出了许多舍生忘死、奋勇救人的平民英雄。

zài zhè cì kàng jī tè dà bào yǔ hóng lào jiù zāi yī xiàn, yǒng xiàn chū le xǔ duō shě shēng wàng sǐ, fèn yǒng jiù rén de píng mín yīng xióng.

Trên tuyến đầu chống mưa lũ, nhiều anh hùng dân sự đã xuất hiện, liều mạng và dũng cảm cứu người.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.