涂
(塗)Các tầng nghĩa / Phát âm
bôi; vẽ lem
biến thể của 途[tu2]
họ [Tu2]
Ví dụ câu thực tế
孩子们拿起五颜六色的水彩画笔,在长长的画卷上尽情涂抹出五彩斑斓的童年梦想。
hái zi men ná qǐ wǔ yán liù sè de shuǐ cǎi huà bǐ, zài cháng cháng de huà juàn shàng jìn qíng tú mǒ chū wǔ cǎi bān lán de tóng nián mèng xiǎng.
Những đứa trẻ cầm những chiếc bút màu nước đầy màu sắc và vẽ những giấc mơ tuổi thơ đầy màu sắc của mình lên những cuộn giấy dài.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
thoa, bôi
vẽ bậy / nguệch ngoạc / thư pháp kém / viết xấu / viết nguệch ngoạc
sơn
lớp bảo vệ / lớp phủ
thay đổi (văn bản) / thay đổi bằng cách sơn đè / sửa (bằng bút xoá)
trang trí sơn / lớp sơn bên ngoài (trên máy bay hoặc xe của công ty)
xóa đi (một số từ, hoặc phần của bức tranh,...) bằng bút xóa, mực, sơn,... / sơn chèn / sơn đè
sơn phủ, mạ v.v. / trát lên / lớp phủ trang trí / hoàn thiện / lớp veneer
bôi / trét / thoa / dán (thuốc mỡ)
chỉnh sửa (văn bản)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.