涂

(塗)tú
Âm Hán Việt:ĐỒ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1tú

bôi; vẽ lem

#2tú

biến thể của 途[tu2]

#3Tú

họ [Tu2]

Ví dụ câu thực tế

孩子们拿起五颜六色的水彩画笔,在长长的画卷上尽情涂抹出五彩斑斓的童年梦想。

hái zi men ná qǐ wǔ yán liù sè de shuǐ cǎi huà bǐ, zài cháng cháng de huà juàn shàng jìn qíng tú mǒ chū wǔ cǎi bān lán de tóng nián mèng xiǎng.

Những đứa trẻ cầm những chiếc bút màu nước đầy màu sắc và vẽ những giấc mơ tuổi thơ đầy màu sắc của mình lên những cuộn giấy dài.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.