涂装
(塗裝)trang trí sơn / lớp sơn bên ngoài (trên máy bay hoặc xe của công ty)
Ví dụ câu thực tế
海水具有极强的盐雾腐蚀性,跨海大桥的钢结构部件必须采取重防腐涂装工艺。
hǎi shuǐ jù yǒu jí qiáng de yán wù fǔ shí xìng, kuà hǎi dà qiáo de gāng jié gòu bù jiàn bì xū cǎi qǔ zhòng fáng fǔ tú zhuāng gōng yì.
Nước biển có tính ăn mòn cực cao đối với phun muối nên các bộ phận kết cấu thép của cầu vượt biển phải áp dụng quy trình phủ chống ăn mòn mạnh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.