母

mǔ
Âm Hán Việt:MẪU

mẹ; giống cái (động vật)

Ví dụ câu thực tế

家里养了一只温顺的母猫。

jiā lǐ yǎng le yī zhī wēn shùn de mǔ māo.

Nhà nuôi một chú mèo cái rất ngoan ngoãn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.