母亲
(母親)mẫu thân, mẹ
Ví dụ câu thực tế
我的母亲是一位汉语老师。
wǒ de mǔ qīn shì yī wèi hàn yǔ lǎo shī.
Mẹ tôi là một cô giáo tiếng Trung.
我来介绍一下,这位是我的母亲。
wǒ lái jiè shào yī xià, zhè wèi shì wǒ de mǔ qīn.
Để tôi giới thiệu với bạn, đây là mẹ tôi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.