歪

wāi
Âm Hán Việt:OAI

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1wāi

cong

#2wǎi

bong gân (mắt cá chân) (Đài Loan)

Ví dụ câu thực tế

这幅挂在墙上的画框有点歪,麻烦你把它扶正一点。

zhè fú guà zài qiáng shàng de huà kuāng yǒu diǎn wāi, má fán nǐ bǎ tā fú zhèng yì diǎn.

Khung tranh treo trên tường này hơi nghiêng, phiền bạn chỉnh cho thẳng một chút.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.