歪
Các tầng nghĩa / Phát âm
cong
bong gân (mắt cá chân) (Đài Loan)
Ví dụ câu thực tế
这幅挂在墙上的画框有点歪,麻烦你把它扶正一点。
zhè fú guà zài qiáng shàng de huà kuāng yǒu diǎn wāi, má fán nǐ bǎ tā fú zhèng yì diǎn.
Khung tranh treo trên tường này hơi nghiêng, phiền bạn chỉnh cho thẳng một chút.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
bóp méo
lý lẽ sai lầm / lập luận vô lý
cong vẹo / lệch / nghiêng / xiên / không thẳng đứng
xu hướng không lành mạnh / ảnh hưởng độc hại
thành công do ăn may
miệng méo / miệng lệch
quanh co / không thẳng / loạng choạng từ bên này sang bên kia
hành vi không trung thực
run rẩy / rung rung / chữ viết nguệch ngoạc
tiếng lóng internet của 外國人|外国人[wai4 guo2 ren2]
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.