歪曲

wāi qū
Âm Hán Việt:OAI KHÚC

bóp méo

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真歪曲各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn wāi qū gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và cẩn thận bóp méo các yêu cầu công việc khác nhau.

面对少数西方媒体故意歪曲事实真相的不实报道,新闻发言人当场列举铁证予以有力批驳。

miàn duì shǎo shù xī fāng méi tǐ gù yì wāi qū shì shí zhēn xiàng de bù shí bào dào, xīn wén fā yán rén dāng chǎng liè jǔ tiě zhèng yǔ yǐ yǒu lì pī bó.

Đối mặt với những báo cáo sai sự thật của một số ít phương tiện truyền thông phương Tây cố tình bóp méo sự thật, người phát ngôn đã mạnh mẽ bác bỏ ngay tại chỗ bằng cách đưa ra những bằng chứng không thể chối cãi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

歪曲 [wāi qū] (OAI KHÚC) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu