正当防卫
(正當防衛)tự vệ hợp lý / phòng vệ chính đáng
Ví dụ câu thực tế
刑法总则明确规定,公民为了保护国家、公共利益或他人人身安全免受正在进行的不法侵害而采取的正当防卫,依法不负刑事责任。
xíng fǎ zǒng zé míng què guī dìng, gōng mín wèi le bǎo hù guó jiā, gōng gòng lì yì huò tā rén rén shēn ān quán miǎn shòu zhèng zài jìn xíng de bù fǎ qīn hài ér cǎi qǔ de zhèng dàng fáng wèi, yī fǎ bù fù xíng shì zé rèn.
Các Nguyên tắc chung của Luật Hình sự quy định rõ ràng rằng công dân sẽ không phải chịu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật nếu họ bào chữa chính đáng để bảo vệ đất nước, lợi ích công cộng hoặc sự an toàn cá nhân của người khác khỏi những hành vi xâm phạm bất hợp pháp đang diễn ra.
法律明确界定了正当防卫与防卫过当之间的法定界限和认定标准。
fǎ lǜ míng què jiè dìng le zhèng dàng fáng wèi yǔ fáng wèi guò dàng zhī jiān de fǎ dìng jiè xiàn hé rèn dìng biāo zhǔn.
Luật quy định rõ ranh giới pháp lý và tiêu chuẩn nhận dạng giữa phòng vệ chính đáng và phòng vệ quá mức.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.