正当理由
(正當理由)lý do chính đáng / căn cứ hợp lý
Ví dụ câu thực tế
公司在无正当理由的情况下违法解雇员工,依法应当承担经济赔偿责任。
gōng sī zài wú zhèng dāng lǐ yóu de qíng kuàng xià wéi fǎ jiě gù yuán gōng, yī fǎ yīng dāng chéng dān jīng jì péi cháng zé rèn.
Trường hợp công ty sa thải người lao động trái pháp luật mà không có lý do chính đáng thì phải chịu trách nhiệm bồi thường tài chính theo quy định của pháp luật.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.