梳
chải (tóc)
Ví dụ câu thực tế
母亲微笑着站在穿衣镜前,动作轻柔地帮即将步入婚姻殿堂的女儿梳顺长发。
mǔ qīn wēi xiào zhe zhàn zài chuān yī jìng qián, dòng zuò qīng róu dì bāng jí jiāng bù rù hūn yīn diàn táng de nǚ ér shū shùn cháng fà.
Người mẹ đứng trước tấm gương soi lớn mỉm cười, nhẹ nhàng chải mái tóc dài của cô con gái sắp lấy chồng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.