梳子
lược
Ví dụ câu thực tế
外婆轻轻拿起那把陪伴了她几十年的老木梳子,耐心地给坐在小板凳上的外孙女梳理着小辫子。
wài pó qīng qīng ná qǐ nà bǎ péi bàn le tā jǐ shí nián de lǎo mù shū zi, nài xīn dì gěi zuò zài xiǎo bǎn dèng shàng de wài sūn nǚ shū lǐ zhe xiǎo biàn zi.
Bà nội nhẹ nhàng nhặt chiếc lược gỗ cũ đã theo bà mấy chục năm, kiên nhẫn chải bím tóc cho cháu gái đang ngồi trên chiếc ghế dài nhỏ.
这种前沿探索为进一步深化现代梳子研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài shū zi yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên phong này cung cấp thông tin sơ cấp quý báu để nghiên cứu chuyên sâu hơn về lược hiện đại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.