梳理
sắp xếp
Ví dụ câu thực tế
在开学第一堂复习课上,物理老师带领同学们系统梳理了力学板块的所有核心公式。
zài kāi xué dì yī táng fù xí kè shàng, wù lǐ lǎo shī dài lǐng tóng xué men xì tǒng shū lǐ le lì xué bǎn kuài de suǒ yǒu hé xīn gōng shì.
Trong buổi ôn tập đầu học kỳ, giáo viên vật lý đã hướng dẫn học sinh sắp xếp một cách có hệ thống tất cả các công thức cốt lõi của phần Cơ học.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.