桥
(橋)Ví dụ câu thực tế
我们站在桥上看风景。
wǒ men zhàn zài qiáo shàng kàn fēng jǐng.
Chúng tôi đứng ở trên cầu ngắm phong cảnh.
河上有一座小桥。
hé shàng yǒu yī zuò xiǎo qiáo.
Có một cây cầu nhỏ bắc qua sông.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
cầu nối, cây cầu
(điện ảnh, văn học, v.v.) cảnh / phép thoại / kỹ xảo cốt truyện / (viết bài hát) đoạn chuyển
trò chơi bài bridge (trò chơi bài)
mỗi đầu cầu / đầu cầu
mố cầu
làn đường / sàn / mặt cầu / mặt sàn cầu
đầu cầu (quân sự) / thành trì làm căn cứ tiến sâu vào lãnh thổ địch / tháp cầu (cấu trúc trang trí ở mỗi đầu cầu) / (nghĩa bóng) cửa ngõ (nơi cung cấp lối vào các nơi khác) / đầu cầu (vị trí quan trọng làm căn cứ mở rộng thêm)
kết nối cầu (trong mạng máy tính)
mố cầu (kiến trúc)
(giải phẫu) cầu não
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.