桥墩

(橋墩)qiáo dūn

mố cầu

Ví dụ câu thực tế

跨海大桥桥墩施工采用了特种高强度抗腐蚀混凝土,有效抵御海水的长期侵蚀。

kuà hǎi dà qiáo qiáo dūn shī gōng cǎi yòng le tè zhǒng gāo qiáng dù kàng fǔ shí hùn níng tǔ, yǒu xiào dǐ yù hǎi shuǐ de cháng qī qīn shí.

Việc xây dựng các trụ cầu vượt biển sử dụng bê tông chống ăn mòn cường độ cao đặc biệt, chống xói mòn lâu dài bởi nước biển một cách hiệu quả.

工程质量巡检人员在混凝土桥墩背阴面发现了一条细微的垂直裂缝,立即上报组织专业灌浆加固。

gōng chéng zhì liàng xún jiǎn rén yuán zài hùn níng tǔ qiáo dūn bèi yīn miàn fā xiàn le yī tiáo xì wēi de chuí zhí liè fèng, lì jí shàng bào zǔ zhī zhuān yè guàn jiāng jiā gù.

Nhân viên kiểm tra chất lượng công trình phát hiện vết nứt dọc nhẹ ở phía có bóng râm của trụ bê tông và ngay lập tức báo cáo để tổ chức trát vữa gia cố chuyên nghiệp.

经过工程技术团队的深层注浆加固,这座历史古桥的桥墩基础变得更加坚实稳固。

jīng guò gōng chéng jì shù tuán duì de shēn céng zhù jiāng jiā gù, zhè zuò lì shǐ gǔ qiáo de qiáo dūn jī chǔ biàn dé gèng jiā jiān shí wěn gù.

Sau khi được đội ngũ kỹ thuật gia cố bằng vữa sâu, móng trụ của cây cầu lịch sử này đã trở nên vững chắc và ổn định hơn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.