桥头堡
(橋頭堡)đầu cầu (quân sự) / thành trì làm căn cứ tiến sâu vào lãnh thổ địch / tháp cầu (cấu trúc trang trí ở mỗi đầu cầu) / (nghĩa bóng) cửa ngõ (nơi cung cấp lối vào các nơi khác) / đầu cầu (vị trí quan trọng làm căn cứ mở rộng thêm)
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.