案

àn

(pháp lý) vụ việc / sự cố / hồ sơ / tài liệu / bàn

Ví dụ câu thực tế

你的答案不对。

nǐ de dá àn bú duì.

Câu trả lời của bạn không đúng.

那个聪明的孩子很快就算出了答案。

nà ge cōng míng de hái zi hěn kuài jiù suàn chū le dá àn.

Đứa bé thông minh đó rất nhanh đã tính ra đáp án.

专家正在对方案进行风险评估。

zhuān jiā zhèng zài duì fāng àn jìn xíng fēng xiǎn píng gū.

Chuyên gia đang tiến hành đánh giá rủi ro đối với phương án.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.