案
(pháp lý) vụ việc / sự cố / hồ sơ / tài liệu / bàn
Ví dụ câu thực tế
你的答案不对。
nǐ de dá àn bú duì.
Câu trả lời của bạn không đúng.
那个聪明的孩子很快就算出了答案。
nà ge cōng míng de hái zi hěn kuài jiù suàn chū le dá àn.
Đứa bé thông minh đó rất nhanh đã tính ra đáp án.
专家正在对方案进行风险评估。
zhuān jiā zhèng zài duì fāng àn jìn xíng fēng xiǎn píng gū.
Chuyên gia đang tiến hành đánh giá rủi ro đối với phương án.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
trường hợp
Trường hợp
bàn dài; quầy / (thông tục) vụ án (hình sự, y tế v.v.); vấn đề; dự án; công việc
(về tội phạm) xảy ra / (cũ) (tội phạm) được phát hiện / điều tra tội phạm tại chỗ
chi tiết vụ án / vụ án
hồ sơ / tài liệu / lưu trữ
bàn nhào bột hoặc thớt
trên bàn làm việc
điểm chính của vụ án / tóm tắt / tổng kết
thí sinh xếp hạng 1 trong kỳ thi đình cấp phủ hoặc huyện (thời Minh và Thanh)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.