案由
điểm chính của vụ án / tóm tắt / tổng kết
Ví dụ câu thực tế
这起跨国经济仲裁案由于牵涉多国法律体系,司法审理程序十分繁琐严谨。
zhè qǐ kuà guó jīng jì zhòng cái àn yóu yú qiān shè duō guó fǎ lǜ tǐ xì, sī fǎ shěn lǐ chéng xù shí fēn fán suǒ yán jǐn.
Vì vụ kiện trọng tài kinh tế xuyên quốc gia này liên quan đến hệ thống pháp luật của nhiều quốc gia nên thủ tục tố tụng rất phức tạp và nghiêm ngặt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.