核

hé
Âm Hán Việt:HẠCH

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1hé

hạt nhân

#2hé

biến thể của 核[he2] / điều tra

Ví dụ câu thực tế

该科研所集中优势力量攻关核物理与受控核聚变前沿领域,致力于开发终极清洁能源。

gāi kē yán suǒ jí zhōng yōu shì lì liàng gōng guān hé wù lǐ yǔ shòu kòng hé jù biàn qián yán lǐng yù, zhì lì yú kāi fā zhōng jí qīng jié néng yuán.

Viện nghiên cứu khoa học tập trung sức mạnh vượt trội của mình vào các lĩnh vực tiên phong là vật lý hạt nhân và phản ứng tổng hợp hạt nhân có kiểm soát, đồng thời cam kết phát triển năng lượng sạch tối thượng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.