核实
(核實)xác minh
Ví dụ câu thực tế
纪检监察部门迅速派出专项核查组,对网络反映的问题线索进行深入核实。
jì jiǎn jiān chá bù mén xùn sù pài chū zhuān xiàng hé chá zǔ, duì wǎng luò fǎn yìng de wèn tí xiàn suǒ jìn xíng shēn rù hé shí.
Cơ quan kiểm tra, giám sát kỷ luật nhanh chóng cử tổ xác minh đặc biệt tiến hành xác minh chuyên sâu các manh mối về vấn đề được báo cáo trên mạng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.