松

(鬆)sōng
Âm Hán Việt:TÙNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1sōng

lỏng / nới lỏng / thư giãn / ruốc (sản phẩm thực phẩm khô, tơi xốp làm từ thịt hoặc cá xé sợi, đã được nêm gia vị, dùng làm đồ ăn kèm hoặc nhân)

#2sōng

cây thông / LT:棵[ke1]

#3Sōng

lỏng, nới lỏng

Ví dụ câu thực tế

我要再松一松绳子。

wǒ yào zài sōng yī sōng shéng zi.

Tôi muốn nới lỏng dây thừng một chút.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.