松弛
(鬆弛)thư giãn; lỏng lẻo
Ví dụ câu thực tế
经过长达两周的紧张考试,同学们终于可以放松心情,过一段松弛的生活。
jīng guò zhǎng dá liǎng zhōu de jǐn zhāng kǎo shì, tóng xué men zhōng yú kě yǐ fàng sōng xīn qíng, guò yī duàn sōng chí de shēng huó.
Sau hai tuần thi căng thẳng, cuối cùng các học sinh cũng có thể thư giãn và sống một cuộc sống thư thái.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.