束

shù
Âm Hán Việt:THÚC

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1shù

buộc / bó / gói / lượng từ cho bó, gói, tia sáng, v.v. / kiểm soát

#2Shù

bó (lượng từ)

Ví dụ câu thực tế

我买了一束花送给妈妈。

wǒ mǎi le yī shù huā sòng gěi mā mā.

Tôi đã mua một bó hoa tặng mẹ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.