束缚

(束縛)shù fù
Âm Hán Việt:THÚC PHƯỢC

trói; xiềng

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真束缚各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn shù fù gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và tuân thủ nghiêm ngặt mọi yêu cầu công việc.

青年一代科研工作者要敢于打破传统思维的框架束缚,勇于探索未知的科学无人区。

qīng nián yí dài kē yán gōng zuò zhě yào gǎn yú dǎ pò chuán tǒng sī wéi de kuāng jià shù fù, yǒng yú tàn suǒ wèi zhī de kē xué wú rén qū.

Thế hệ các nhà nghiên cứu khoa học trẻ phải dám phá bỏ những ràng buộc của khuôn khổ tư duy truyền thống và khám phá những vùng đất chưa có khoa học chưa được biết đến.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.