末
Các tầng nghĩa / Phát âm
cuối cùng
variant of 麼|么[me5]
Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh
Ví dụ câu thực tế
我刚好赶上末班公共汽车。
wǒ gāng hǎo gǎn shàng mò bān gōng gòng qì chē.
Tôi vừa bắt được chuyến xe buýt cuối cùng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
kết thúc; ngày tận thế
ngày cuối / cuối / ngày cuối cùng / ngày tận thế
đầu mút; cực điểm
cuối; đầu mút; điểm tận cùng
cuối (của một giai đoạn) / phần cuối / giai đoạn cuối
ngõ cụt; bế tắc / cuối con đường; những ngày cuối cùng
đầu mút / cuối / vài ngày cuối
(khẩu ngữ) phần cuối; chút cuối cùng / (khẩu ngữ) cuối cùng; rốt cuộc
giai đoạn cuối (của một thời đại)
thế hệ cuối cùng
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.