末日

Mò rì
Âm Hán Việt:MẠT NHẬT

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1Mò rì

kết thúc; ngày tận thế

#2mò rì

ngày cuối / cuối / ngày cuối cùng / ngày tận thế

Ví dụ câu thực tế

随着反腐败斗争的不断深入,贪腐分子的末日终于到来了。

suí zhe fǎn fǔ bài dòu zhēng de bù duàn shēn rù, tān fǔ fèn zǐ de mò rì zhōng yú dào lái le.

Khi cuộc đấu tranh chống tham nhũng tiếp tục ngày càng sâu rộng thì sự kết thúc của các phần tử tham nhũng cuối cùng đã đến.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Từ ghép & từ liên quan

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

末日 [Mò rì] (MẠT NHẬT) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK