有

yǒu
Âm Hán Việt:HỮU

Ví dụ câu thực tế

我有一个哥哥。

wǒ yǒu yí gè gē gē.

Tôi có một anh trai.

我有一个女儿。

wǒ yǒu yí gè nǚ ér.

Tôi có một con gái.

桌子上有本书。

zhuō zi shàng yǒu běn shū.

Trên bàn có cuốn sách.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

有 [yǒu] (HỮU) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK