有趣

yǒu qù
Âm Hán Việt:HỮU THÚ

hứng thú, thú vị

Ví dụ câu thực tế

你的朋友真是个有趣的人。

nǐ de péng yǒu zhēn shì gè yǒu qù de rén.

Bạn của bạn thật là một người thú vị.

你讲的这个故事真有趣!

nǐ jiǎng de zhè ge gù shì zhēn yǒu qù!

Thật là một câu chuyện thú vị mà bạn đã kể!

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.