替
thay, thay thế
Ví dụ câu thực tế
请给我钥匙,我替你开门。
qǐng gěi wǒ yào shi, wǒ tì nǐ kāi mén.
Anh hãy đưa chìa khóa cho tôi, tôi sẽ giúp anh mở cửa.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
thay thế
thay thế
người thay thế
thay thế (một linh kiện hỏng bằng linh kiện mới, thay cầu thủ bị chấn thương bằng cầu thủ dự bị, thay công nhân chính thức bằng công nhân thời vụ, v.v.) / người thay thế / người thay phiên
kẻ thế mạng
sản phẩm thay thế / phương án thay thế
kẻ thế mạng / người chịu tội thay
làm người thay thế / làm thay cho ai đó
công nhân thay thế / công nhân dự bị
chịu tội thay cho ai đó
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.