替换
(替換)thay thế
Ví dụ câu thực tế
检修工人正在对变电站内运行超过使用寿命周期的老旧隔离开关设备进行全面替换升级。
jiǎn xiū gōng rén zhèng zài duì biàn diàn zhàn nèi yùn xíng chāo guò shǐ yòng shòu mìng zhōu qī de lǎo jiù gé lí kāi guān shè bèi jìn xíng quán miàn tì huàn shēng jí.
Các công nhân bảo trì đang thay thế, nâng cấp toàn diện các thiết bị đóng ngắt cách ly cũ đã quá tuổi thọ sử dụng trong trạm biến áp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.