替身

tì shēn
Âm Hán Việt:THẾ THÂN

người thay thế

Ví dụ câu thực tế

在这场高难度悬崖骑马追逐的武打动作戏中,剧组安排了专业特技动作替身演员完成拍摄。

zài zhè chǎng gāo nán dù xuán yá qí mǎ zhuī zhú de wǔ dǎ dòng zuò xì zhōng, jù zǔ ān pái le zhuān yè tè jì dòng zuò tì shēn yǎn yuán wán chéng pāi shè.

Trong cảnh hành động võ thuật khó khăn này liên quan đến cuộc rượt đuổi cưỡi ngựa trên vách đá, đoàn làm phim đã bố trí các diễn viên đóng thế chuyên nghiệp để hoàn thành việc quay phim.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.