晕
(暈)Các tầng nghĩa / Phát âm
chóng mặt, hoa mắt; ngất xỉu
chóng mặt / quầng sáng / vòng quanh mặt trăng hoặc mặt trời
Ví dụ câu thực tế
走得太急,他感觉头有点晕。
zǒu dé tài jí, tā gǎn jué tóu yǒu diǎn yūn.
Đi gấp quá, anh ấy cảm thấy hơi chóng mặt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
ngất xỉu
say xe
bị say sóng
bị ngất
bị say máy bay
mơ hồ và mất phương hướng
bị nhòe (trở nên lem) / bị nhòe (tạo hiệu ứng mờ) / tô màu (kỹ thuật vẽ tranh thủy mặc)
to experience a carb coma; to feel sleepy after eating a large amount of carbohydrates
(tiếng địa phương) bị bối rối; sững sờ; bị chóng mặt
ngất do căng thẳng (khi thi, trên sân khấu, v.v.)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.