晕

(暈)yūn
Âm Hán Việt:VỰNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1yūn

chóng mặt, hoa mắt; ngất xỉu

#2yùn

chóng mặt / quầng sáng / vòng quanh mặt trăng hoặc mặt trời

Ví dụ câu thực tế

走得太急,他感觉头有点晕。

zǒu dé tài jí, tā gǎn jué tóu yǒu diǎn yūn.

Đi gấp quá, anh ấy cảm thấy hơi chóng mặt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

晕 [yūn] (VỰNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK