晕倒
(暈倒)ngất xỉu
Ví dụ câu thực tế
持续在烈日高温下高强度作业容易引发重度中暑,甚至导致体力不支当场晕倒。
chí xù zài liè rì gāo wēn xià gāo qiáng dù zuò yè róng yì yǐn fā zhòng dù zhòng shǔ, shèn zhì dǎo zhì tǐ lì bù zhī dāng chǎng yūn dǎo.
Tiếp tục làm việc với cường độ cao dưới ánh nắng như thiêu đốt rất dễ dẫn đến say nắng nặng, thậm chí gục ngã tại chỗ do thiếu thể lực.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.