晕车

(暈車)yùn chē
Âm Hán Việt:VỰNG XA

say xe

Ví dụ câu thực tế

他每次坐长途车都会有点晕车。

tā měi cì zuò cháng tú chē dū huì yǒu diǎn yùn chē.

Lần nào đi xe đường dài anh ấy cũng bị say xe một chút.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.