春

(旾)chūn
Âm Hán Việt:XUÂN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1chūn

mùa xuân

#2chūn

mùa xuân / vui tươi / hân hoan / trẻ trung / tình yêu / dục vọng / sự sống

#3Chūn

họ [Chun1]

Ví dụ câu thực tế

春天是一年的开始。

chūn tiān shì yī nián de kāi shǐ.

Mùa xuân là khởi đầu của một năm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.