旺

wàng
Âm Hán Việt:VƯỢNG

Ví dụ câu thực tế

随着春节临近,年货批发市场的商铺生意一天比一天兴旺。

suí zhe chūn jié lín jìn, nián huò pī fā shì chǎng de shāng pù shēng yì yī tiān bǐ yī tiān xīng wàng.

Khi Lễ hội mùa xuân đến gần, hoạt động kinh doanh của các cửa hàng ở chợ đầu mối Tết ngày càng bùng nổ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.