旺
thịnh vượng
Ví dụ câu thực tế
随着春节临近,年货批发市场的商铺生意一天比一天兴旺。
suí zhe chūn jié lín jìn, nián huò pī fā shì chǎng de shāng pù shēng yì yī tiān bǐ yī tiān xīng wàng.
Khi Lễ hội mùa xuân đến gần, hoạt động kinh doanh của các cửa hàng ở chợ đầu mối Tết ngày càng bùng nổ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
tràn đầy sức sống
mùa cao điểm
(Tw) pineapple (from Taiwanese 王梨, Tai-lo pr. [ông-lâi])
(dialect) blood tofu (coagulated animal blood)
tháng (kinh doanh) bận rộn
bừng bừng
đỏ rực (y học)
đỏ rực (y học)
Mong Kok (khu vực ở Hồng Kông)
Wangcang, a county in Guangyuan City 廣元市|广元市[Guang3 yuan2 Shi4], Sichuan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.