族

zú
Âm Hán Việt:TỘC

dân tộc; dòng tộc; giới, chủng loại

Ví dụ câu thực tế

各民族同胞共同生活和睦相处。

gè mín zú tóng bāo gòng tóng shēng huó hé mù xiāng chǔ.

Đồng bào các dân tộc cùng sinh sống hòa thuận bên nhau.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

族 [zú] (TỘC) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK