族群
nhóm sắc tộc / cộng đồng
Ví dụ câu thực tế
国家全面铺开区域医疗中心均衡布局建设,使曾经不得不远赴北上广求医问药的边疆各族群众在家门口即可实现便捷求医。
guó jiā quán miàn pù kāi qū yù yī liáo zhōng xīn jūn héng bù jú jiàn shè, shǐ céng jīng bù dé bù yuǎn fù běi shàng guǎng qiú yī wèn yào de biān jiāng gè zú qún zhòng zài jiā mén kǒu jí kě shí xiàn biàn jié qiú yī.
Đất nước này đã triển khai toàn diện việc bố trí và xây dựng các trung tâm y tế khu vực một cách cân bằng, để người dân thuộc mọi dân tộc ở khu vực biên giới từng phải đến Bắc Kinh, Thượng Hải và Quảng Châu để khám bệnh có thể thuận tiện tìm kiếm điều trị y tế ngay trước cửa nhà mình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.