旁
bên cạnh, bên; người khác
Ví dụ câu thực tế
我坐在窗户旁喝了一杯茶。
wǒ zuò zài chuāng hù páng hē le yī bēi chá.
Tôi ngồi bên cửa sổ uống một tách trà.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
bên cạnh
đứng nhìn; quan sát
tham dự (phiên họp) / có mặt tại cuộc họp như người quan sát / dự thính (một lớp học)
người quan sát / khán giả
người khác / người ngoài cuộc / người đứng xem / người ngoài
lời thoại riêng (trong kịch) / lời thuyết minh / lời dẫn chuyện
bằng chứng gián tiếp
cửa bên
hành động như không có ai khác ở đó / tự nhiên / ý nói không quan tâm đến người khác
người ngoài cuộc có thể nhìn nhận rõ ràng hoặc khách quan hơn so với người trong cuộc (thành ngữ)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.