旁观
(旁觀)đứng nhìn; quan sát
Ví dụ câu thực tế
面对见义勇为的关键时刻,我们绝不能做一个冷漠无情的冷眼旁观者。
miàn duì jiàn yì yǒng wéi de guān jiàn shí kè, wǒ men jué bù néng zuò yí gè lěng mò wú qíng de lěng yǎn páng guān zhě.
Trước thời điểm quan trọng của hành động can đảm, chúng ta không bao giờ được thờ ơ và thờ ơ với những người ngoài cuộc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.