旁边

(旁邊)páng biān
Âm Hán Việt:BÀNG BIÊN

bên cạnh

Ví dụ câu thực tế

咖啡馆在健身房旁边。

kā fēi guǎn zài jiàn shēn fáng páng biān.

Quán cà phê ở bên cạnh phòng tập gym.

爸爸在我旁边。

bà bà zài wǒ páng biān.

Bố ở cạnh tôi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.