新兴

(新興)xīn xīng
Âm Hán Việt:TÂN HƯNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1xīn xīng

(về thị trường, ngành công nghiệp, bệnh truyền nhiễm, v.v.) đang lên / mới nổi / đang trên đà phát triển

#2Xīn xīng

mới nổi, đang phát triển

Ví dụ câu thực tế

人工智能是当前最具潜力的新兴产业。

rén gōng zhì néng shì dāng qián zuì jù qián lì de xīn xīng chǎn yè.

Trí tuệ nhân tạo là ngành công nghiệp mới nổi giàu tiềm năng nhất hiện nay.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.