新兴区

(新興區)Xīn xīng Qū

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1Xīn xīng Qū

Xinxing, a district of Qitaihe City 七臺河市|七台河市[Qi1 tai2 he2 Shi4], Heilongjiang / Sinsing, a district of Kaohsiung City 高雄市[Gao1 xiong2 Shi4], Taiwan

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

#2Xīn xīng qū

quận Xinxing của thành phố Qitaihe 七台河[Qi1 tai2 he2], Hắc Long Giang / quận Xinxing hoặc Hsinhsing của thành phố Cao Hùng 高雄市[Gao1 xiong2 shi4], nam Đài Loan

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.