新兴区
(新興區)Các tầng nghĩa / Phát âm
Xinxing, a district of Qitaihe City 七臺河市|七台河市[Qi1 tai2 he2 Shi4], Heilongjiang / Sinsing, a district of Kaohsiung City 高雄市[Gao1 xiong2 Shi4], Taiwan
Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh
quận Xinxing của thành phố Qitaihe 七台河[Qi1 tai2 he2], Hắc Long Giang / quận Xinxing hoặc Hsinhsing của thành phố Cao Hùng 高雄市[Gao1 xiong2 shi4], nam Đài Loan
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.