料

liào
Âm Hán Việt:LIỆU

liệu trước, đoán trước, ước lượng

Ví dụ câu thực tế

真没料到事情会这样发展。

zhēn méi liào dào shì qíng huì zhè yàng fā zhǎn.

Thật không ngờ sự việc lại phát triển như vậy.

做这道菜少不了这味料。

zuò zhè dào cài shào bù liǎo zhè wèi liào.

Nấu món này không thể thiếu loại gia vị này.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

料 [liào] (LIỆU) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK