料
liệu trước, đoán trước, ước lượng
Ví dụ câu thực tế
真没料到事情会这样发展。
zhēn méi liào dào shì qíng huì zhè yàng fā zhǎn.
Thật không ngờ sự việc lại phát triển như vậy.
做这道菜少不了这味料。
zuò zhè dào cài shào bù liǎo zhè wèi liào.
Nấu món này không thể thiếu loại gia vị này.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
dự đoán; kỳ vọng
v. nấu ăn; n. nghệ thuật nấu ăn; ẩm thực
mong đợi / phỏng đoán / nghĩ (điều gì đó có khả năng)
vật liệu
dự kiến / dự báo / mong đợi / sự dự đoán
đồ thủy tinh / bình gia dụng bằng thủy tinh màu
sắp xếp / quản lý / chăm lo / chăm sóc / trông nom (việc nấu nướng)
seasoning liquid; prepared sauce mixture; dressing
máng ăn gia súc / phễu (giỏ đan)
vật liệu và linh kiện / thành phần
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.