料理
v. nấu ăn; n. nghệ thuật nấu ăn; ẩm thực
Ví dụ câu thực tế
母亲不仅把全家人的饮食料理得井井有条,还把小院打理得花团锦簇。
mǔ qīn bù jǐn bǎ quán jiā rén de yǐn shí liào lǐ dé jǐng jǐng yǒu tiáo, hái bǎ xiǎo yuàn dǎ lǐ dé huā tuán jǐn cù.
Mẹ tôi không chỉ giữ gìn trật tự bữa ăn trong gia đình mà còn giữ cho khoảng sân nhỏ đầy hoa.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.