敢

gǎn
Âm Hán Việt:CẢM

Ví dụ câu thực tế

只要勇敢尝试,没有什么事情不敢做。

zhǐ yào yǒng gǎn cháng shì, méi yǒu shén me shì qíng bù gǎn zuò.

Chỉ cần dũng cảm thử sức thì không có chuyện gì là không dám làm.

天太黑了,我不敢一个人出去。

tiān tài hēi le, wǒ bù gǎn yí gè rén chū qù.

Trời quá tối và tôi không dám ra ngoài một mình.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.