攀

pān
Âm Hán Việt:PHAN

Ví dụ câu thực tế

登山爱好者凭借坚强的毅力,成功攀上了陡峭险峻的绝壁岩体。

dēng shān ài hào zhě píng jiè jiān qiáng de yì lì, chéng gōng pān shàng le dǒu qiào xiǎn jùn de jué bì yán tǐ.

Với sự kiên trì bền bỉ, những người leo núi đã leo thành công khối đá dốc đứng và nguy hiểm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

攀 [pān] (PHAN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK