攀援

pān yuán

leo lên (dây thừng, v.v.); cây leo

Ví dụ câu thực tế

这种攀援植物的茎部纤细柔软却坚韧有力,紧紧缠绕在篱笆上向着阳光生长。

zhè zhǒng pān yuán zhí wù de jīng bù xiān xì róu ruǎn què jiān rèn yǒu lì, jǐn jǐn chán rào zài lí bā shàng xiàng zhe yáng guāng shēng zhǎng.

Cây leo này có thân mảnh, mềm nhưng khỏe, quấn chặt quanh hàng rào và mọc hướng về phía mặt trời.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

攀援 [pān yuán] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK